Quy định nhập khẩu của Canada đối với các sản phẩm chứa thịt, trứng, sữa

  1. Khái quát về khung pháp lý và cơ quan quản lý nhập khẩu của Canada

Tại Canada, việc nhập khẩu thực phẩm nói chung và các sản phẩm có nguồn gốc động vật nói riêng được quản lý chủ yếu bởi Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (Canadian Food Inspection Agency – CFIA), trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Nông thực phẩm Canada (Agriculture and Agri-Food Canada). Khung pháp lý nền tảng gồm ba nhóm văn bản chính:

  • Luật Thực phẩm An toàn cho người Canada (Safe Food for Canadians Act) và Quy định Thực phẩm An toàn cho người Canada 2019 (Safe Food for Canadians Regulations – SFCR): quy định về giấy phép nhập khẩu, truy xuất nguồn gốc, hệ thống kiểm soát phòng ngừa (Preventive Control Plan – PCP) và ghi nhãn.
  • Luật Sức khỏe Động vật (Health of Animals Act) và Quy định Sức khỏe Động vật (Health of Animals Regulations): quy định về kiểm dịch động vật, phòng chống dịch bệnh ngoại lai (lở mồm long móng – FMD, dịch tả lợn châu Phi – ASF, cúm gia cầm độc lực cao – HPAI…), là cơ sở cho phần lớn các rào cản kỹ thuật đối với thịt, trứng, sữa nhập khẩu.
  • Luật Thức ăn chăn nuôi (Feeds Act) và Quy định kèm theo: quản lý việc đăng ký, thành phần và an toàn sinh học của thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm và thức ăn thú cưng.

Công cụ tra cứu trung tâm mà CFIA cung cấp là Hệ thống Tham chiếu Nhập khẩu Tự động (Automated Import Reference System – AIRS): đây là hệ thống hỏi – đáp theo mã HS, xác định sản phẩm được phép nhập khẩu, bị cấm, hay cần giấy phép/chứng nhận cụ thể. Đối với các mặt hàng có nguồn gốc động vật, ngoài kết quả từ AIRS, nhiều trường hợp còn cần giấy phép nhập khẩu về sức khỏe động vật (animal health import permit) do CFIA cấp trước khi lô hàng được chứng nhận tại nước xuất khẩu.

Hệ thống của Canada đặt trọng tâm vào tình trạng dịch bệnh động vật của nước xuất xứ. Đây chính là rào cản lớn nhất mà hàng hoá có nguồn gốc động vật của Việt Nam đang gặp phải.

  1. Quy định đối với nhóm sản phẩm thịt chế biến:

CFIA duy trì một danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ có hệ thống thanh tra thịt được đánh giá tương đương với Canada, kèm theo loại sản phẩm cụ thể được phép nhập khẩu (thịt bò, heo, gia cầm dạng tươi/đông lạnh/đã chế biến/đóng hộp…). Danh sách này hiện gồm khoảng 30 quốc gia/vùng lãnh thổ (Hoa Kỳ, Úc, New Zealand, Nhật Bản, Hàn Quốc, Anh, các nước EU, Mexico, Brazil, Argentina, Chile, Thái Lan, Ukraine…[1]).

Việt Nam chưa nằm trong danh sách quốc gia được công nhận hệ thống kiểm soát thịt. Hệ quả là rhịt và sản phẩm thịt (bò, heo, gia cầm) của Việt Nam – dù ở dạng tươi, đông lạnh, đã nấu chín, đóng hộp hay chế biến sâu – về nguyên tắc không được phép nhập khẩu thương mại trực tiếp vào Canada, cho đến khi hệ thống kiểm soát thú y và an toàn thực phẩm của Việt Nam được CFIA đánh giá và đưa vào danh sách.

  1. Quy định đối với nhóm sản phẩm từ sữa:

Rào cản đối với sữa xuất phát từ nguy cơ lây lan bệnh lở mồm long móng (FMD) qua đường sữa. Theo Điều 34(1) Quy định Sức khỏe Động vật, sữa và mọi sản phẩm từ sữa (sữa nước, kem, bơ, bơ sữa – buttermilk, whey…) chỉ được nhập khẩu tự do nếu có xuất xứ từ quốc gia được CFIA công nhận là không có FMD.

Việt Nam không nằm trong danh sách quốc gia không có FMD của CFIA. Do đó, để xuất khẩu sữa và sản phẩm sữa sang Canada, doanh nghiệp Việt Nam cần đáp ứng một trong các điều kiện xử lý nhiệt sau, có xác nhận bằng chứng từ (giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho từng lô hàng):

Phương pháp xử lý Điều kiện tối thiểu
Thanh trùng (Pasteurization) Tối thiểu 72°C trong 15 giây
Tiệt trùng nhiệt độ siêu cao (UHT) Tối thiểu 132–140°C trong 1–5 giây
Sấy khô có xử lý nhiệt tương đương Hiệu quả tương đương phương án thanh trùng
Hạ pH pH dưới 6,0, duy trì tối thiểu 1 giờ

Một số trường hợp có thể được nhập khẩu theo giấy phép nhập khẩu (import permit) thay vì chứng nhận xử lý nhiệt, nhưng việc xin phép theo từng lô là quy trình phức tạp và không phù hợp cho xuất khẩu thương mại quy mô lớn.

Điểm cần đặc biệt lưu ý: quy định này áp dụng cả khi sữa chỉ là một thành phần trong sản phẩm chế biến khác (bánh, kẹo, sữa chua trộn trái cây, sản phẩm dinh dưỡng…). Nguyên tắc chứng nhận thú y căn cứ vào nguồn gốc của động vật cho sữa, không phải nơi chế biến sản phẩm cuối – vì vậy một sản phẩm bánh kẹo chế biến tại nước thứ ba nhưng sử dụng bơ/sữa bột có nguồn gốc Việt Nam vẫn có thể bị từ chối nhập khẩu nếu không chứng minh được xử lý nhiệt phù hợp.

  1. Quy định đối với trứng và các sản phẩm từ trứng

Rào cản đối với trứng liên quan đến nguy cơ lây lan bệnh Newcastle độc lực cao và cúm gia cầm độc lực cao (HPAI). Theo chính sách nhập khẩu của CFIA, trứng và sản phẩm trứng (lòng trắng, lòng đỏ, trứng nguyên quả dạng lỏng/bột) chỉ được nhập khẩu nếu: i) Có giấy phép nhập khẩu; ii) Có chứng nhận của cơ quan có thẩm quyền nước xuất xứ xác nhận quốc gia/vùng xuất xứ không có Newcastle độc lực cao và HPAI; hoặc iiii) Sản phẩm đã qua xử lý nhiệt tương đương: tối thiểu 54°C trong 3,5 phút đối với lòng trắng trứng, hoặc tối thiểu 61°C trong 3,5 phút đối với lòng đỏ/trứng nguyên quả.

Canada có nhu cầu nhập khẩu rất lớn đối với sản phẩm trứng muối, trứng bắc thảo, trứng luộc đóng lon, bột trứng làm bánh và các dạng trứng tách vỏ sử dụng công nghệ ESL trong hộp bảo quản được 12 tuần… Do Việt Nam từng và vẫn đang ghi nhận các ổ dịch cúm gia cầm theo mùa, chứng nhận “vùng không có dịch” thường khó đáp ứng liên tục; trên thực tế, con đường khả thi nhất cho doanh nghiệp trứng chế biến của Việt Nam là chứng minh sản phẩm đã qua xử lý nhiệt đạt chuẩn nêu trên, kèm hồ sơ kiểm dịch từng lô.

  1. Thức ăn chăn nuôi (gia súc, gia cầm) có thành phần động vật hoặc thực vật nguy cơ cao

Từ khi dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát tại Việt Nam (từ năm 2019), CFIA áp dụng kiểm soát bổ sung đối với nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu từ các quốc gia có ổ dịch ASF được ghi nhận trong vòng 5 năm gần nhất, cụ thể đối với: i) Ngũ cốc và hạt có dầu chưa qua chế biến, cùng các loại bột nghiền liên quan dùng làm thức ăn chăn nuôi; ii\i) Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật (bột thịt, bột xương, mỡ động vật, phụ phẩm động vật…).

Đối với thịt/phụ phẩm heo và các sản phẩm có nguồn gốc heo dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi: CFIA không chấp nhận nhập khẩu dưới bất kỳ hình thức nào (tươi, đông lạnh, đã chế biến hay đã nấu chín) từ quốc gia có dịch ASF đang hoạt động – đây là lệnh cấm tuyệt đối, không có ngoại lệ xử lý nhiệt như trường hợp FMD đối với sữa[2]. Với các nguyên liệu thực vật hoặc phi-heo có nguy cơ trung bình, CFIA có thể yêu cầu giấy phép nhập khẩu thực vật (plant health import permit) hoặc bằng chứng về thời gian/nhiệt độ lưu kho đủ để bất hoạt virus ASF trước khi xuất khẩu.

  1. Thức ăn cho thú cưng (pet food) có chứa thành phần động vật

Thức ăn thú cưng chứa nguyên liệu động vật (thịt, phụ phẩm thịt, bột cá, chiết xuất động vật…) từ các quốc gia chưa được CFIA đánh giá chính thức về tình trạng dịch bệnh – trong đó có Việt Nam – được xếp vào diện “chưa được công nhận là không có dịch bệnh nguy cơ cao như ASF”, và do đó phải trải qua đánh giá riêng lẻ theo từng trường hợp (case-by-case) trước khi được nhập khẩu, thay vì áp dụng quy trình tự động qua AIRS. Quy trình thực tế gồm: i) Nhà nhập khẩu Canada tra cứu AIRS theo mã HS cụ thể của sản phẩm để xác định có cần giấy phép, chứng nhận hay không; ii) Trong nhiều trường hợp, CFIA yêu cầu nộp Bảng câu hỏi đánh giá cơ sở (Annex 1 Facility Questionnaire) đối với cơ sở sản xuất tại Việt Nam khi sản phẩm chứa nguyên liệu thịt, cá, sữa hoặc phụ phẩm động vật; iii) Sản phẩm cần chứng minh đã qua xử lý nhiệt hoặc quy trình xử lý cuối cùng đủ để bất hoạt các mầm bệnh động vật đáng quan tâm (tương tự logic áp dụng cho sữa và trứng); iv) Riêng thức ăn thú cưng dạng khô hoặc đóng hộp đã qua xử lý nhiệt công nghiệp (thermally processed) thường có xác suất được chấp thuận cao hơn so với thức ăn thú cưng tươi sống/đông lạnh chưa xử lý.

  1. Các rào cản hành chính khác:

Song song với các rào cản theo tình trạng dịch bệnh nêu trên, các doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu vào Canada còn gặp phải một số các rào cản khác như sau:

Kể từ ngày 1/1/2026, nhà nhập khẩu tại Canada (importer of record) bắt buộc phải tự đăng ký và đặt cọc bảo đảm tài chính trên Cổng thông tin khách hàng CARM (CBSA Assessment and Revenue Management) của Cơ quan Dịch vụ Biên giới Canada (CBSA) thay vì chỉ dựa vào đại lý hải quan như trước đây; hàng hóa sẽ bị giữ tại hải quan cho đến khi hoàn tất nghĩa vụ này. Doanh nghiệp Việt Nam nên xác nhận đối tác nhập khẩu tại Canada đã hoàn tất đăng ký CARM trước khi giao hàng.

Ngoài các rào cản kỹ thuật/thú y, sữa, gia cầm và trứng còn chịu một rào cản mang tính cơ cấu, áp dụng cho mọi nước xuất khẩu (không riêng Việt Nam): hệ thống quản lý nguồn cung (supply management) mà Canada duy trì đối với ngành sữa, gà thịt, gà tây và trứng. Hệ thống này gồm hạn ngạch sản xuất trong nước, ban tiếp thị điều tiết giá/nguồn cung, và hạn ngạch thuế quan (tariff-rate quota – TRQ) đối với hàng nhập khẩu. Trong phạm vi hạn ngạch, hàng nhập khẩu được hưởng thuế suất thấp; vượt hạn ngạch, thuế suất tăng vọt – ví dụ tới 245% đối với phô mai và 298% đối với bơ – khiến việc xuất khẩu thương mại quy mô lớn gần như không khả thi về mặt giá thành nếu không có phần hạn ngạch được phân bổ. Phần lớn hạn ngạch TRQ hiện có đã được cam kết riêng cho Hoa Kỳ theo USMCA; các nước ngoài USMCA (trong đó có Việt Nam) phải cạnh tranh trong phần hạn ngạch còn lại hoặc chấp nhận mức thuế ngoài hạn ngạch rất cao.

Canada cũng áp dụng tiêu chuẩn thành phần đối với phô mai, giới hạn tỷ lệ sản phẩm protein sữa khô (dạng bột) được phép sử dụng trong sản xuất phô mai tại Canada – đây là rào cản gián tiếp làm giảm nhu cầu nhập khẩu các sản phẩm sữa bột/protein sữa cô đặc dùng làm nguyên liệu chế biến. Rào cản TRQ/quản lý nguồn cung này độc lập với các rào cản về tình trạng dịch bệnh nêu ở các mục 3–4: kể cả khi sản phẩm sữa/trứng của Việt Nam đáp ứng đầy đủ yêu cầu xử lý nhiệt và chứng nhận thú y, sản phẩm vẫn phải cạnh tranh trong hạn ngạch TRQ hạn chế hoặc chịu thuế suất ngoài hạn ngạch rất cao.

Ngoài ra, để xuất khẩu, các sản phầm phải ghi nhãn song ngữ Anh – Pháp đối với các thông tin bắt buộc (tên sản phẩm, thành phần, thông tin dinh dưỡng, nước xuất xứ, tên và địa chỉ nhà nhập khẩu…). Đối với sản phẩm cần chứng nhận thú y, giấy chứng nhận phải do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam (không phải doanh nghiệp) ký và cấp cho từng lô hàng, nộp trước khi lô hàng được thông quan tại Canada. Nhà nhập khẩu tại Canada bắt buộc phải có Giấy phép nhập khẩu thực phẩm theo SFCR (Safe Food for Canadians licence) và một Kế hoạch Kiểm soát Phòng ngừa (PCP) dựa trên nguyên tắc HACCP.

Khuyến nghị cho doanh nghiệp: cơ hội thực tế gần nhất cho doanh nghiệp Việt Nam trong ngắn hạn nằm ở nhóm sản phẩm sữa/thực phẩm chế biến đã qua xử lý nhiệt đạt chuẩn UHT hoặc thanh trùng và trứng chế biến đã qua xử lý nhiệt tương đương, có thể chứng minh bằng chứng từ kỹ thuật mà không phụ thuộc vào việc Việt Nam được đưa vào danh sách quốc gia công nhận. Nhóm thịt và sản phẩm thịt tươi/đông lạnh khó có khả năng tiếp cận thị trường Canada cho đến khi có kết quả đánh giá song phương giữa CFIA và cơ quan thú y Việt Nam đưa Việt Nam vào danh sách các nước có hệ thống kiểm soát thịt được công nhận. Riêng nhóm thịt chế biến sâu cần được các doanh nghiệp có nhu cầu xuất khẩu tich cực làm việc với các  cơ quan liên quan trong nước để thúc đẩy quá trình đàm phán mở cửa thị trường, đưa nhóm sản phẩm này vào đàm phán ưu tiên. Nhóm thức ăn chăn nuôi và thức ăn thú cưng cần ưu tiên sản phẩm đã qua xử lý nhiệt công nghiệp và chuẩn bị hồ sơ cơ sở sản xuất đầy đủ để phục vụ đánh giá case-by-case của CFIA.

Các doanh nghiệp có nhu cầu tìm hiểu chi tiết quy định theo từng mã HS cụ thể, hoặc cần hỗ trợ lộ trình xuất/nhập khẩu các mặt hàng nói trên vào Canada, đề nghị liên hệ Thương vụ Việt Nam tại Canada để được tư vấn thêm.

[1] ttps://inspection.canada.ca/en/importing-food-plants-animals/food-imports/food-specific-requirements/eligible-countries

[2] Ngoại lệ Trung Quốc có ASF nhưng vẫn được xuất vào Canada các sản phẩm dumplings từ gà, vịt; lạp sườn, thịt hộp… sử dụng vỏ lòng và thịt có nguồn gốc từ các nước được CFIA phê duyệt.

 

TS. Quỳnh Trần, Thương vụ Việt Nam tại Canada

Nếu cần trao đổi thêm, xin liên hệ Thương vụ Việt Nam tại Canada theo địa chỉ ca@moit.gov.vn